lễ tiên bình hậu

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Chiến thuật ngoại giao giả vờ hòa bình để che giấu ý đồ quân sự: "Lễ tiên bình hậu" mô tả một chiến thuật hoặc mưu kế trong đó trước tiên dùng nghi lễ, lễ vật hoặc lời lẽ hòa bình, hữu nghị để tiếp cận hoặc làm đối phương mất cảnh giác, trong khi phía sau đã chuẩn bị sẵn binh lực, khí để tấn công hoặc phản công khi cơ hội.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Kẻ địch áp dụng chiến thuật "lễ tiên bình hậu", vừa cử sứ giả đến nghị hòa vừa ngầm điều quân áp sát biên ải. (Kẻ địch áp dụng chiến thuật trước lễ sau binh, vừa cử sứ giả đến nghị hòa vừa ngầm điều quân áp sát biên ải.)
    • Trong lịch sử, nhiều cuộc xâm lược đã bắt đầu bằng mưu kế "lễ tiên bình hậu". (Trong lịch sử, nhiều cuộc xâm lược đã bắt đầu bằng mưu kế trước lễ nghi hòa bình, sau binh đao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ý nghĩa ẩn dụ: Thành ngữ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những hành động trong cuộc sống hoặc kinh doanh, khi một bên tỏ ra rất thiện chí, lịch sự bề ngoài nhưng thực chất đang chuẩn bị một đòn quyết định hoặc hành động bất lợi cho đối phương.
    • Đối tác đó có vẻ rất nhiệt tình, nhưng phải cẩn thận kẻo họ đang dùng chiêu "lễ tiên bình hậu". (Đối tác đó có vẻ rất nhiệt tình, nhưng phải cẩn thận kẻo họ đang dùng chiêu trước mặt thân thiện sau lưng tính kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiên lễ hậu binh: Một biến thể khác của thành ngữ này, cùng mang nghĩa tương tự.
  • Khẩu Phật tâm : (Miệng nam mô bụng một bồ dao găm) - Chỉ sự giả nhân giả nghĩa, bề ngoài hiền lành nhưng trong lòng độc ác. điểm tương đồng về sự đối lập giữa bề ngoài bản chất.
  • Mưu kế: Kế hoạch, mưu đồ khôn khéo (thường không chính đáng).
Từ đồng nghĩa
  • Giả vờ hòa bình để chuẩn bị chiến tranh: Diễn tả trực tiếp ý nghĩa của thành ngữ.
  • Mặt người dạ thú: Bề ngoài người nhưng bản chất thú, chỉ sự gian trá, độc ác.
Thành ngữ liên quan
  • Khẩu tâm Phật: (Miệng rắn lòng Phật) - Trái ngược với "Khẩu Phật tâm ", chỉ người nói năng có vẻ khó nghe nhưng tấm lòng lương thiện. Đây một thành ngữ tương phản về mặt ý nghĩa.
  • Trong ấm ngoài êm: Chỉ bề ngoài tỏ ra yên ổn, hòa thuận. Có thể dùng trong ngữ cảnh đối lập với tình hình thực tế tiềm ẩn nguy cơ.
  1. Phía trước thì đàn nghi lễ để chiêu hàng, phía sau thì phục sẵn binh để phản công